Ngày 3/12, hãng xe Haima đã chính thức thông báo sẽ trình làng bộ đôi MPV đầu tiên tại Việt Nam là 7X và 7X-E. Trong đó phiên bản 7X có giá bán mềm hơn, chỉ từ 865 triệu đồng với 1 phiên bản Premium.

Tuy nhiên giá bán của Haima 7X vẫn khá cao so với Mitsubishi Xpander (555-688 triệu đồng) hay Toyota Veloz (658-698 triệu đồng). Vậy mẫu xe Trung Quốc này có gì hấp dẫn khi có giá bán “nhỉnh” hơn các đối thủ, hãy cùng Mua Xe Giá Tốt tìm hiểu nhanh tân binh này.

gia xe haima 7x 2024 muaxegiatot com 8 800x600 1

Tên xe Haima 7X Premium
Số chỗ ngồi 07
Kiểu xe MPV
Xuất xứ Nhập khẩu
Kích thước DxRxC 4.815 x 1.874 x 1.720 mm
Tự trọng 1670 kg
Chiều dài cơ sở 2.860 mm
Động cơ Tăng áp 1.5L và tăng áp 1.6L 
Loại nhiên liệu Xăng
Dung tích bình nhiên liệu 55 lít
Công suất cực đại 165 – 192 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 240 – 293 Nm
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước
Treo trước/sau Độc lập kiểu MacPherson/Liên kết đa điểm
Trợ lực lái Điện
Cỡ mâm 17, 18, 19 inch
Khoảng sáng gầm xe 170 mm

Xe Haima 7X giá bao nhiêu?

Mẫu xe Haima 7X máy xăng chỉ có 1 phiên bản duy nhất Cao cấp có giá bán 865 triệu đồng trong khi Haimai 7X-E chạy điện có 2 phiên bản Tiêu chuẩn và Cao cấp giá lần lượt là: 1,111 tỷ và 1,23 tỷ đồng.

Bảng giá xe Haima mới nhất (triệu đồng)
Phiên bản Giá niêm yết Giá bán Giá lăn bánh tạm tính
TP.HCM Hà Nội Các tỉnh
Haima 7X Premium 865 765 826 833 807
Haima 7X-E Comfort 1.111 Liên hệ 1.133 1.133 1.114
Haima 7X-E Premium 1.230 Liên hệ 1.252 1.252 1.233

Ghi chú: Xe Ô tô Haima 7X (máy xăng), 7XE (Xe điện) có giá bán lăn bánh tạm tính chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi.

Haima 7X và 7X-E sẽ được bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào tới trước, đi kèm chế độ bảo hành pin với điện lên tới 8 năm hoặc 120.000 km tùy điều kiện nào tới trước.

Màu xe Haima 7X 2024

Haima 7X 2024 có 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm: Trắng, Xanh, Ghi, Xanh nước biển, Trắng bạc.  

Ngoại thất xe Haima 7X 2024 – Hầm hố

Haima 7X 2024 có thiết kế trông khá hầm hố, nam tính, khác biệt hoàn toàn mới các mẫu MPV đang bán tại Việt Nam. Xe có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4.815 x 1.874 x 1.720 mm, dài hơn 80 mm so với đối thủ Toyota Innova.

Đầu xe

gia xe haima 7x 2023 2024 muaxegiatot com 7 800x493 1gia xe haima 7x 2024 muaxegiatot com 4 800x533 1

Nhìn từ trực diện, Haima 7X 2024 gây ấn tượng mạnh với bộ lưới tản nhiệt kích thước khủng hình lục giác, bên trong gồm các nan dạng boomerang độc lạ. Cụm đèn pha sử dụng bóng Halogen/LED kèm tính năng tự động bật/tắt và dải đèn LED ban ngày. Bên dưới là cụm đèn sương mù LED đặt dọc hỗ trợ tầm nhìn thuận lợi trong điều kiện thời tiết xấu.  

Thân xe

gia xe haima 7x 2024 muaxegiatot com 5 800x533 1

Sang đến phần hông, Haima 7X 2024 ghi điểm với bộ vành thiết kế 5 chấu kép thể thao, kích thước 3 tuỳ chọn 17, 18 và 19 inch. Xe được trang bị cặp gương chiếu hậu hiện đại có tính năng gập-chỉnh điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ và bố trí tách rời trụ A giúp hạn chế điểm mù.

Đuôi xe

Vòng ra phía sau, Haima 7X 2024 tạo ấn tượng với cụm đèn hậu LED hình càng cua lấn sang 2 bên hông xe. Ngay trung tâm là dòng chữ “HAIMA” nổi bật góp phần tăng cường độ nhận diện thương hiệu. Phía trên là cánh lướt gió tích hợp đèn báo phanh đảm bảo an toàn.

Nội thất xe Haima 7X 2024 – Rộng rãi, thoáng đãng

So với các mẫu MPV phổ thông đang bán tại Việt Nam, Xe Haima 7X 2024 có khoang nội thất hiện đại hơn hẳn, nhanh chóng chinh phục những khách hàng yêu thích công nghệ.

Khoang lái

gia xe haima 7x 2024 muaxegiatot com 2 800x533 1

Khám phá khoang lái, khách hàng sẽ bất ngờ trước bộ đôi màn hình kích thước 12.3 inch hiện đại, sắc nét. Bao gồm màn hình cảm ứng trung tâm phục vụ nhu cầu giải trí và bảng đồng hồ kỹ thuật số hiển thị các thông số vận hành quan trọng.

Bề mặt táp lô Haima 7X 2024 có thiết kế thoáng, không xuất hiện các nút bấm cơ học tạo cái nhìn hiện đại cho khoang lái. Các tính năng hỗ trợ vận hành được bố trí dọc hai bên cần số khá bắt mắt, gọn gàng.

gia xe haima 7x 2024 muaxegiatot com 3 800x533 1

Xe sử dụng vô lăng 2 chấu bọc da tích hợp nhiều nút bấm tiện lợi giúp tài xế có thể thao tác nhanh chóng, tập trung lái xe. Toàn bộ ghế ngồi trên xe đều được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái có khả năng chỉnh điện/chỉnh cơ 6 hướng, ghế phụ chỉnh tay 4 hướng.

Khoang hành khách

Với lợi thế trục cơ sở dài 2.860 mm, Haima 7X 2024 “ăn đứt” mọi đối thủ như Toyota Innova Cross (2.750 mm), Mitsubishi Xpander (2.775 mm), Toyota Veloz Cross (2.750 mm) hay Suzuki XL7 (2.740 mm).

gia xe haima 7x 2023 2024 muaxegiatot com 1 800x533 1

Nhờ đó 2 hàng ghế sau trên Haima 7X 2024 rất rộng rãi, thoải mái. Không chỉ rộng rãi, Haima 7X 2024 còn là mẫu MPV hiếm hỏi có cửa sổ trời toàn cảnh giúp tạo ra không gian cực thoáng đãng. Đặc biệt hàng ghế thứ 2 có thể ngả 56 độ, điều chỉnh 4 hướng giúp xóa bỏ mệt mỏi khi đi xa, hàng ghế ba còn có camera giám sát.

Khoang hành lý

Bên cạnh tính năng đóng/mở cốp chỉnh điện, Haima 7X 2024 còn có tính năng đá cốp hiện đại như xe sang.  

Tiện nghi – Hiện đại

Mẫu xe ô tô 7 chỗ Haima 7X 2024 có hiệu suất làm mát tốt nhờ sử dụng dàn điều hòa tự động kết hợp cùng các cửa gió hàng ghế sau. Danh sách giải trí trên xe gồm có những tính năng đáng chú ý như:

  • Màn hình cảm ứng trung tâm cùng có kích thước 12,3 inch
  • Sạc không dây
  • Kết nối điện thoại thông minh, Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth, Wifi, USB   
  • Điều khiển giọng nói
  • Radio AM, FM
  • Hệ thống định vị GPS
  • Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm

Động cơ, vận hành

Haima 7X 2024 có 2 tuỳ chọn động cơ, đầu tiên là cỗ máy Xăng tăng áp 1.5L trên bản Elite cho công suất tối đa 165 mã lực tại 5500 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 240 Nm tại 1800-4000 vòng/phút

Kế đến là động cơ Xăng tăng áp 1.6L cho 2 bản còn lại sản sinh công suất 192 mã lực tại 5000 vòng/phút, mô men xoắn 293 Nm tại 1500-4500 vòng/phút. Cả 2 tùy chọn động cơ đều dùng chung hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.

Với lợi thế khoảng sáng gầm xe 170 mm, Haima 7X 2024 có thể dễ dàng vượt qua các “ổ gà trên đường. Xe được trang bị hệ thống treo treo trước/sau dạng độc lập kiểu MacPherson/Liên kết đa điểm, hứa hẹn sẽ mang đến cho hành khách trải nghiệm êm ái.

An toàn – Đa dạng

Danh sách an toàn trên Haima 7X 2024 gồm có loạt tính năng hiện đại như:

  • 2-6 túi khí
  • Camera lùi/camera 360 độ
  • Phanh tay điện tử
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thông minh
  • Chống bó cứng phanh
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Hệ thống chống trượt
  • Phanh tay điện tử
  • Cân bằng điện tử
  • Hỗ trợ lên/xuống dốc
  • Hỗ trợ chuyển làn
  • Cảnh báo lệch làn đường
  • Phanh tự động
  • Cảnh báo điểm mù
  • Cảnh báo chệch làn đường
  • Đỗ xe tự động
  • Giám sát người lái
  • Móc cố định khóa trẻ em ISOFIX
  • Cảm biến đỗ xe phía sau
  • Cảnh báo áp suất lốp
  • Ổn định thân xe
  • Phanh khẩn cấp chủ động giảm thiểu va chạm

Bảng so sánh nhanh giữa các mẫu xe MPV 7 chỗ

Mẫu xe  Haima 7X Haima 7X-E Toyota Innova Cross Hyundai Custin
Kích thước (dài x rộng x cao) 4.815 x 1.874 x 1.720 mm 4.815 x 1.874 x 1.720 mm 4.755 x 1. 850 x 1.795 (mm) 4.950 x 1.850 x 1.725 (mm)
Chiều dài cơ sở 2.860 mm 2.860 mm 2.850 mm 3.055 mm
Động cơ, hộp số – Xăng 1.6L turbo (180 Hp, 280 Nm), hộp số 6AT – Điện (201 Hp, 340 Nm), hộp số 6AT

– Xăng 2.0L (172 Hp, 205 Nm), hộp số CVT

– Hybrid: Xăng 2.0L (150 Hp, 188 Nm) + mô tơ điện (111 Hp, 206 Nm), hộp số CVT

– Xăng 1.5L turbo (170 Hp, 253 Nm), hộp số 8AT

– Xăng 2.0L turbo (236 Hp, 353 Nm), hộp số 8AT

Phiên bản 1 phiên bản  2 phiên bản 2 phiên bản 3 phiên bản
Giá bán 865 triệu đồng 1,111-1,23 tỷ đồng 810-990 triệu 850-999 triệu

Kết luận

Nhìn chung, Haima 7X 2024 lợi thế nổi bật về không gian nội thất rộng rãi, danh sách tính năng, trang bị ấn tượng cùng danh sách an toàn hiện đại. Tuy nhiên giá bán khá cao sẽ là rào cản lớn khiến Haima 7X 2024 khó thuyết phục khách hàng Việt.

> Tham khảo: Đánh giá xe Haima 7X-E 2024

Thông số kỹ thuật Haima 7X 2024 Premium

Thông số kỹ thuật xe Haima 7X máy xăng
Phiên bản
Premium
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
Dài x Rộng x Cao (mm) 4815*1874*1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2860
Trọng lượng không tải (Kg) 1920
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) 165
Bán kính quay xe tối thiểu (m) 12
Số ghế ngồi 7
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
Dung tích động cơ (ml) 1594
Công suất cực đại (Kw/rpm) 134/5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 280/(1500-4500)
Hệ thống nhiên liệu Turbocharged Gasoline Engine + Direct Injection (TGDI)
Hộp số Tự động 6 cấp / 6 AT
Chế độ Sport/ Snow
Mức tiêu thụ nguyên liệu (L/100Km) (Trong đô thị / Ngoài đô thị / Kết hợp) 11.3 / 6.5 / 8.3
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu liên kết đa điểm
Hệ thống dẫn động Cầu trước / FWD
Hệ thống trợ lực lái Tay lái trợ lực điện
Kích thước lốp xe 225/45 R19
NGOẠI THẤT
Đèn phía trước Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Chế độ tự động bật / tắt
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Gạt mưa không xương
Gạt mưa trước tự động
Gương chiếu hậu Chức năng chỉnh điện
Chức năng sấy gương
Chức năng gập điện
Cửa sổ trời Panoramic
Giá để hành lý
Cửa hậu điện tử
Chức năng đá chân mở cốp
NỘI THẤT
Màn hình thông tin lái kết hợp 12.3 inch
Vô lăng tích hợp điều khiển âm thanh, Bluetooth, Cruise Control
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống lọc không khí
Sạc không dây hàng ghế đầu
Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm
Ghế ngồi Chất liệu ghế Da
Ghế lái chính điều chỉnh Chỉnh điện 6 hướng
Hàng ghế thứ hai điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng
Tựa tay ở hàng ghế thứ hai
Hàng ghế thứ hai ngả lưng tới 56˚
Chế độ sấy ghế và thông gió
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 60:40
Hệ thống giải trí trung tâm Màn hình điều khiển trung tâm Màn hình cảm biến 12.3 inch
Hệ thống định vị GPS
Kết nối điện thoại thông minh
Điều khiển giọng nói
Điều khiển giọng nói ở hàng ghế thứ ba
Radio AM, FM
Nhạc MP3
Wifi, Bluetooth
Loa 6
Cổng USB 4
Camera giám sát ở hàng thứ ba
Điều khiển từ xa
AN TOÀN
Số túi khí 6
Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế thứ hai) 2
Cảm biến đỗ xe phía sau 6
Cảm biến đỗ xe phía trước 6
Hệ thống camera 360
Khóa điện cho an toàn trẻ nhỏ
Hệ thống ổn định thân xe (ESP)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Chức năng hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BAS)
Hệ thống tự động ngắt động cơ
Hệ thống chống trượt (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)
Chức năng hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Hệ thống phanh tay điện tự (EPB)
Tính năng AUTOHOLD
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control
Cảnh báo lệch làn đường (LDW)
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động (APA)
Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW)
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn (LCA)
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Phanh khẩn cấp chủ động giảm thiểu va chạm (AEB)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Hệ thống giám sát điểm mù (BSD)
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Hệ thống giám sát người lái